辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dây cáp" (1件)

dây cáp
play
日本語 名ケーブル
マイ単語
Tôi nối máy tính bằng dây cáp.
パソコンをケーブルでつなぐ。

swap_horiz 類語検索結果 "dây cáp" (1件)

dây cáp điện
日本語 フ電線ケーブル、電力ケーブル
マイ単語
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。

format_quote フレーズ検索結果 "dây cáp" (3件)

Tôi nối máy tính bằng dây cáp.
パソコンをケーブルでつなぐ。
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。